purkinje cell

Định nghĩa

Danh từ: Tế bào Purkinje một loại tế bào thần kinh lớn, nhiều nhánh phân nhánh dày đặc. Đây tế bào đặc trưng của vỏ tiểu não (cerebellar cortex), đóng vai trò quan trọng trong việc điều phối kiểm soát vận động.

dụ sử dụng
  • (Tế bào Purkinje rất cần thiết cho sự phối hợp vận động.)
  • (Tổn thương tế bào Purkinje có thể dẫn đến các rối loạn vận động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Purkinje cell degeneration": sự thoái hóa tế bào Purkinje, thường gặp trong các bệnh thần kinh như teo đa hệ thống (multiple system atrophy).
  • "Purkinje cell layer": lớp tế bào Purkinje, một trong ba lớp của vỏ tiểu não, nằm giữa lớp phân tử lớp hạt.
Biến thể từ gần giống
  • Purkinje fiber (danh từ): sợi Purkinje, một loại sợi thần kinh trong tim, khác với tế bào Purkinje trong não.
  • Purkinje effect (danh từ): hiệu ứng Purkinje, liên quan đến sự thay đổi nhạy cảm của mắt với ánh sáng.
Từ đồng nghĩa
  • Cerebellar Purkinje neuron: -ron Purkinje tiểu não (cách gọi mô tả chi tiết hơn).
  • Purkinje corpuscle: thể Purkinje (một thuật ngữ , ít dùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "Purkinje cell", đây thuật ngữ chuyên ngành y học sinh học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "Purkinje cell", đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

purkinje cell
A student observes a detailed diagram of a Purkinje cell in a biology textbook.